| MOQ: | 1 |
| giá bán: | Có thể thương lượng |
| bao bì tiêu chuẩn: | Vỏ ván ép xuất khẩu tiêu chuẩn hoặc thùng carton |
| Thời gian giao hàng: | 5-8 tuần |
| phương thức thanh toán: | L/C,D/A,D/P,T/T,Western Union |
| Khả năng cung cấp: | Thời gian thực hiện mùa cao điểm: 1-3 tháng Thời gian thực hiện mùa thấp điểm: 1 tháng |
| Model | JR-150 |
| Displacement Per Revolution | 150 cc/rev |
| Suitable Medium | Short fiber melt, polyester melt, hot melt adhesive (PUR, etc.) |
| Working Temperature | ≤ 320ºC |
| Working Pressure | Inlet ≤ 20 MPa; Outlet ≤ 40 MPa |
| Applicable Viscosity | ≤ 4000 POISE |
| Speed Range | 5-40 rpm |
| Metering Accuracy | ±0.5% |
| Structure | One inlet & one outlet, external meshing gear |
| MOQ: | 1 |
| giá bán: | Có thể thương lượng |
| bao bì tiêu chuẩn: | Vỏ ván ép xuất khẩu tiêu chuẩn hoặc thùng carton |
| Thời gian giao hàng: | 5-8 tuần |
| phương thức thanh toán: | L/C,D/A,D/P,T/T,Western Union |
| Khả năng cung cấp: | Thời gian thực hiện mùa cao điểm: 1-3 tháng Thời gian thực hiện mùa thấp điểm: 1 tháng |
| Model | JR-150 |
| Displacement Per Revolution | 150 cc/rev |
| Suitable Medium | Short fiber melt, polyester melt, hot melt adhesive (PUR, etc.) |
| Working Temperature | ≤ 320ºC |
| Working Pressure | Inlet ≤ 20 MPa; Outlet ≤ 40 MPa |
| Applicable Viscosity | ≤ 4000 POISE |
| Speed Range | 5-40 rpm |
| Metering Accuracy | ±0.5% |
| Structure | One inlet & one outlet, external meshing gear |