| MOQ: | 1 |
| giá bán: | Có thể thương lượng |
| bao bì tiêu chuẩn: | Vỏ ván ép xuất khẩu tiêu chuẩn hoặc thùng carton |
| Thời gian giao hàng: | 5-8 tuần |
| phương thức thanh toán: | L/C,D/A,D/P,T/T,Western Union |
| Khả năng cung cấp: | Thời gian thực hiện mùa cao điểm: 1-3 tháng Thời gian thực hiện mùa thấp điểm: 1 tháng |
| Model | JRG-10 |
| Displacement | 10 cc/rev |
| Structure | Rectangular gear metering pump, single inlet & single outlet |
| Material | High-speed tool steel / wear-resistant alloy |
| Working Speed | 10-40 rpm |
| Inlet Pressure | ≥ 0.5 MPa |
| Outlet Pressure | ≤ 40 MPa |
| Max Pressure Difference | ≤ 40 MPa |
| Working Temperature | ≤ 320 ºC |
| Cleaning Temperature | ≤ 450 ºC |
| Metering Accuracy | within ±1% |
| Applicable Viscosity | High viscosity melt (PET, PA, PP, etc.) |
| Inlet & Outlet | 1 inlet, 1-4 outlets |
| MOQ: | 1 |
| giá bán: | Có thể thương lượng |
| bao bì tiêu chuẩn: | Vỏ ván ép xuất khẩu tiêu chuẩn hoặc thùng carton |
| Thời gian giao hàng: | 5-8 tuần |
| phương thức thanh toán: | L/C,D/A,D/P,T/T,Western Union |
| Khả năng cung cấp: | Thời gian thực hiện mùa cao điểm: 1-3 tháng Thời gian thực hiện mùa thấp điểm: 1 tháng |
| Model | JRG-10 |
| Displacement | 10 cc/rev |
| Structure | Rectangular gear metering pump, single inlet & single outlet |
| Material | High-speed tool steel / wear-resistant alloy |
| Working Speed | 10-40 rpm |
| Inlet Pressure | ≥ 0.5 MPa |
| Outlet Pressure | ≤ 40 MPa |
| Max Pressure Difference | ≤ 40 MPa |
| Working Temperature | ≤ 320 ºC |
| Cleaning Temperature | ≤ 450 ºC |
| Metering Accuracy | within ±1% |
| Applicable Viscosity | High viscosity melt (PET, PA, PP, etc.) |
| Inlet & Outlet | 1 inlet, 1-4 outlets |