| MOQ: | 1 |
| giá bán: | Có thể thương lượng |
| bao bì tiêu chuẩn: | Vỏ ván ép xuất khẩu tiêu chuẩn hoặc thùng carton |
| Thời gian giao hàng: | 5-8 tuần |
| phương thức thanh toán: | L/C,D/A,D/P,T/T,Western Union |
| Khả năng cung cấp: | Thời gian thực hiện mùa cao điểm: 1-3 tháng Thời gian thực hiện mùa thấp điểm: 1 tháng |
| Parameter | Specification |
|---|---|
| Model | JRG-40 |
| Displacement | 40 cc/rev |
| Working Speed | 5-40 rpm |
| Inlet Pressure | ≤ 2.0 MPa |
| Outlet Pressure | ≤ 4.0 MPa |
| Working Temperature | ≤ 320 ºC |
| Suitable Viscosity | ≤ 4000 POISE |
| Model | Output per Port per Revolution (cc/rev) | Dimension A (mm) | Dimension B (mm) | Mounting Screw Specification |
|---|---|---|---|---|
| JRG-30 | 30 | 91.8 | 166.8 | M16 |
| JRG-40 | 40 | 98.8 | 173.8 | M16 |
| JRG-50 | 50 | 105.8 | 180.7 | M16 |
| JRG-70 | 70 | 119.8 | 194.8 | M16 |
| JRG-100 | 100 | 142 | 217 | M16 |
| MOQ: | 1 |
| giá bán: | Có thể thương lượng |
| bao bì tiêu chuẩn: | Vỏ ván ép xuất khẩu tiêu chuẩn hoặc thùng carton |
| Thời gian giao hàng: | 5-8 tuần |
| phương thức thanh toán: | L/C,D/A,D/P,T/T,Western Union |
| Khả năng cung cấp: | Thời gian thực hiện mùa cao điểm: 1-3 tháng Thời gian thực hiện mùa thấp điểm: 1 tháng |
| Parameter | Specification |
|---|---|
| Model | JRG-40 |
| Displacement | 40 cc/rev |
| Working Speed | 5-40 rpm |
| Inlet Pressure | ≤ 2.0 MPa |
| Outlet Pressure | ≤ 4.0 MPa |
| Working Temperature | ≤ 320 ºC |
| Suitable Viscosity | ≤ 4000 POISE |
| Model | Output per Port per Revolution (cc/rev) | Dimension A (mm) | Dimension B (mm) | Mounting Screw Specification |
|---|---|---|---|---|
| JRG-30 | 30 | 91.8 | 166.8 | M16 |
| JRG-40 | 40 | 98.8 | 173.8 | M16 |
| JRG-50 | 50 | 105.8 | 180.7 | M16 |
| JRG-70 | 70 | 119.8 | 194.8 | M16 |
| JRG-100 | 100 | 142 | 217 | M16 |