| MOQ: | 1 |
| giá bán: | Có thể thương lượng |
| bao bì tiêu chuẩn: | Vỏ ván ép xuất khẩu tiêu chuẩn hoặc thùng carton |
| Thời gian giao hàng: | 5-8 tuần |
| phương thức thanh toán: | L/C,D/A,D/P,T/T,Western Union |
| Khả năng cung cấp: | Thời gian thực hiện mùa cao điểm: 1-3 tháng Thời gian thực hiện mùa thấp điểm: 1 tháng |
| Parameter | Specification |
|---|---|
| Model | HRF-6.0 |
| Displacement per revolution | 6.0 cc/rev |
| Structure | 1 inlet, 1 outlet |
| Working Speed | 15-100 rpm |
| Working Pressure | Inlet: Normal pressure; Outlet ≤ 15 MPa |
| Working Temperature | ≤ 120 ºC |
| Suitable Viscosity | ≤ 10000 POISE |
| Mounting Screw | M8 |
| Dimension A (Pump Body Length) | 48.2 mm |
| Dimension B (Total Length with Shaft) | 148.2 mm |
| Overall Dimensions (L×W×H) | 148.2 × 86 × 54.45 mm |
| MOQ: | 1 |
| giá bán: | Có thể thương lượng |
| bao bì tiêu chuẩn: | Vỏ ván ép xuất khẩu tiêu chuẩn hoặc thùng carton |
| Thời gian giao hàng: | 5-8 tuần |
| phương thức thanh toán: | L/C,D/A,D/P,T/T,Western Union |
| Khả năng cung cấp: | Thời gian thực hiện mùa cao điểm: 1-3 tháng Thời gian thực hiện mùa thấp điểm: 1 tháng |
| Parameter | Specification |
|---|---|
| Model | HRF-6.0 |
| Displacement per revolution | 6.0 cc/rev |
| Structure | 1 inlet, 1 outlet |
| Working Speed | 15-100 rpm |
| Working Pressure | Inlet: Normal pressure; Outlet ≤ 15 MPa |
| Working Temperature | ≤ 120 ºC |
| Suitable Viscosity | ≤ 10000 POISE |
| Mounting Screw | M8 |
| Dimension A (Pump Body Length) | 48.2 mm |
| Dimension B (Total Length with Shaft) | 148.2 mm |
| Overall Dimensions (L×W×H) | 148.2 × 86 × 54.45 mm |